Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trà hoa lài" (1)
trà hoa lài

Tiếng Anh
Danh từjasmine tea
Tôi thường uống trà hoa lài buổi tối.
I often drink jasmine tea at night.
Từ liên quan "trà hoa lài" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trà hoa lài" (1)
Tôi thường uống trà hoa lài buổi tối.
I often drink jasmine tea at night.
